Bộ Sưu Tập Tên Tiếng Trung
Dịch và tạo tên tiếng Trung từ tên tiếng Việt/Anh bằng công nghệ AI tiên tiến. Mỗi cái tên đều mang trọn ý nghĩa Hán Việt, phiên âm Pinyin và giá trị văn hóa sâu sắc.
Bộ sưu tập tên
Tạo Tên Miễn Phí 100%
Công cụ tạo tên tiếng Trung miễn phí chuẩn phong thủy, âm Hán Việt và Pinyin.
Tạo Tên Nam Khí Phách
Tên tiếng Trung cho nam hào sảng, uyên bác và trượng phu từ Sở Từ.
Tạo Tên Nữ Thanh Nhã
Tên tiếng Trung cho nữ dịu dàng, quý phái từ Kinh Thi và Đường Thi.
Tên Tiếng Trung Ý Nghĩa
Giải nghĩa chi tiết từng chữ Hán, phân tích ngũ hành và xuất xứ thơ ca.
Dịch Tên Gốc Sang Tiếng Trung
Chuyển tên gốc sang chữ Hán chuẩn âm điệu và ngữ nghĩa tao nhã.
Tên Kiếm Hiệp & Tiên Hiệp
Tên cổ phong kiếm hiệp, đạo hiệu tôn sư, linh căn và thần binh pháp bảo.
Biệt Danh Tiếng Trung Dễ Thương
Tên gọi ở nhà, tên điệp tự, biệt danh cặp đôi và tài khoản mạng xã hội.
Thư Viện Tên Tiếng Trung
Khám phá hàng ngàn tên tiếng Trung tuyệt đẹp có chứng thư thư pháp.
Đặt Tên Theo Tuổi (12 Con Giáp)
Tra tuổi theo năm sinh, kết hợp bộ thủ hợp tuổi và ngũ hành để tạo tên cát tường.
Tạo Tên Theo Ngũ Hành
Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, tương sinh tương khắc — tên cân bằng theo mùa sinh.
Hướng Dẫn Viết Chữ Hán
Thứ tự nét bút, ý nghĩa bộ thủ và nét cơ bản thư pháp — viết đúng tên của bạn.
Chinese Names Meaning Jade
KD 5.9Names inspired by noble jade, purity & virtuous character (瑾、瑜、瑶、琬).
Chinese Names Meaning Fire
KD 10.2Dynamic names evoking passionate warmth, radiance & Wu Xing fire (熠、焕、烨、灿).
Chinese Names Meaning Light
KD 11.2Luminous names symbolizing dawn light, clarity & sunny optimism (曦、晨、朗、昭).
Chinese Names Meaning Love
KD 14.5Heartfelt names with the heart radical carrying tenderness & devotion (慕、念、慈、悦).
Chinese Names Meaning Phoenix
KD 12.4Noble names of the sovereign bird — feng & huang omens of peace and destiny (凤、凰、鸾、翎).
Chinese Names Meaning Grace
KD 9.7Elegant names of refined bearing — ya, wan, shu and ting characters of quiet poise (雅、婉、淑、婷).
Chinese Names Meaning Spring
KD 9.2Spring-inspired Chinese given names with pinyin, character meanings and seasonal imagery.
Chinese Names Meaning Cloud
KD 9.8Cloud and sky-inspired Chinese given names, from 云起 to 凌云, with character-by-character meanings.
Chinese Names Meaning Rain
KD 11.8Rain-themed Chinese given names using 雨, 霖 and other characters for nourishing water.
Chinese Names Meaning Autumn
KD 14.4Chinese given names inspired by autumn, harvest and clear skies, with pinyin and meanings.
Curated Chinese Names Showcase
Showing 30 curated names梅英华
MeiyingMéi Yīng Huá
陈丹霓
Indira ChanChén Dān Ní
任安舜
Rene ArendsRén Ān Shùn
任仁睿
ReneRén Rén Ruì
林雅宁
AlinaLín Yǎ Níng
林雅梅
AmyLín Yǎ Méi
沈娜雅
SeinnaShěn Nà Yǎ
费立鹏
FilipFèi Lì Péng
苏菲雅
SaffinaSū Fēi Yǎ
卫辰曦
Valente SunriseWèi Chén Xī
曹震宁
Tiziano CoronelCáo Zhèn Níng
云泽言
YazzYún Zé Yán
叶隐风
YaseenYè Yǐn Fēng
易博渊
IbiYì Bó Yuān
费荣雅
FreyaFèi Róng Yǎ
夏珞棠
CharlotteXià Luò Táng
夏洛华
CharlotteXià Luò Huá
夏若澜
ChiaraXià Ruò Lán
周雅澜
ChiaraZhōu Yǎ Lán
田泰铭
TimTián Tài Míng
唐忆梅
TimTáng Yì Méi
林修远
shawn leslieLín Xiū Yuǎn
陈丹雅
DaryaChén Dān Yǎ
李逸辰
LeeLǐ Yì Chén
柳梦微
MichelleLiǔ Mèng Wēi
安静宁
AngelinaĀn Jìng Níng
郭华珀
GwapoGuō Huá Pò
林赛玟
SabinaLín Sài Wén
苏碧雅
SabinaSū Bì Yǎ
林春树
Takanashi HarukiLín Chūn Shù
