Đặt tên theo con giáp · Ngũ hành · AI tùy biến

Đặt Tên Tiếng Trung Theo 12 Con Giáp

Nhập năm sinh để xác định con giáp của bạn và tạo tên tiếng Trung chuẩn văn hóa theo thuật đặt tên 生肖姓名学: bộ phận chữ hợp tuổi, chữ cát tường và cân bằng ngũ hành — kèm tùy biến AI chỉ một lần chạm.

Chọn con giáp hoặc năm sinh của bạn
Nhấn vào con giáp hoặc nhập năm sinh để tải các chữ hợp tuổi
🐴Hồ Sơ Con Giáp Của Bạn · Year of the Horse · Metal Horse
Animated, energetic, free-spirited and warm.
Ngũ hành bản mệnh
Fire
Âm / Dương
Yang
Con số may mắn
2 · 3 · 7
Màu sắc hợp mệnh
Yellow · Green
Tam hợp / Lục hợp
Tiger、Goat、Dog
Tuổi xung
Rat
Kiêng kỵ khi đặt tên theo con giáp
Bộ phận chữ nên dùng: 艹、禾、木、彡、目、龙

Horses gallop across grassy fields. Favour 艹/禾/木 (feed) and 彡 (fine coat) radicals for freedom, strength and success.

Tên Cát Tường Hợp Con Giáp Của Bạn

6 tên
Elements 火·木
杨驰莹
Yáng Chí Yíng
驰 (Chí)
gallop
莹 (Yíng)
lustrous gem
Ý nghĩa: gallop + lustrous gem; a Horse-year name balancing Fire and Wood with the Fire nature of 马.
Elements 木·火
杨莹芮
Yáng Yíng Ruì
莹 (Yíng)
lustrous gem
芮 (Ruì)
sprout
Ý nghĩa: lustrous gem + sprout; a Horse-year name balancing Wood and Wood with the Fire nature of 马.
Elements 木·火
黄骐芮
Huáng Qí Ruì
骐 (Qí)
fine horse
芮 (Ruì)
sprout
Ý nghĩa: fine horse + sprout; a Horse-year name balancing Wood and Wood with the Fire nature of 马.
Elements 火·木
刘驰骐
Liú Chí Qí
驰 (Chí)
gallop
骐 (Qí)
fine horse
Ý nghĩa: gallop + fine horse; a Horse-year name balancing Fire and Wood with the Fire nature of 马.
Elements 金·木·火
王骏莹
Wáng Jùn Yíng
骏 (Jùn)
steed
莹 (Yíng)
lustrous gem
Ý nghĩa: steed + lustrous gem; a Horse-year name balancing Metal and Wood with the Fire nature of 马.
Elements 木·火
赵芮莹
Zhào Ruì Yíng
芮 (Ruì)
sprout
莹 (Yíng)
lustrous gem
Ý nghĩa: sprout + lustrous gem; a Horse-year name balancing Wood and Wood with the Fire nature of 马.

12 Con Giáp: Tuổi, Năm Sinh & Ngũ Hành

Tìm con giáp và ngũ hành bản mệnh — bước đầu tiên để đặt tên tiếng Trung chuẩn.

Con giápNăm sinh gần đâyNgũ hànhTính cách
🐭Rat 鼠1996, 2008, 2020, 2032WaterQuick-witted, resourceful, versatile and charming.
🐮Ox 牛1997, 2009, 2021, 2033EarthDiligent, dependable, strong and honest.
🐯Tiger 虎1998, 2010, 2022, 2034WoodBrave, confident, competitive and charismatic.
🐰Rabbit 兔1999, 2011, 2023, 2035WoodGentle, elegant, alert and kind.
🐉Dragon 龙2000, 2012, 2024, 2036EarthConfident, ambitious, charismatic and lucky.
🐍Snake 蛇2001, 2013, 2025, 2037FireEnigmatic, wise, graceful and intuitive.
🐴Horse 马2002, 2014, 2026, 2038FireAnimated, energetic, free-spirited and warm.
🐐Goat 羊2003, 2015, 2027, 2039EarthCalm, gentle, creative and compassionate.
🐵Monkey 猴2004, 2016, 2028, 2040MetalClever, curious, playful and inventive.
🐔Rooster 鸡2005, 2017, 2029, 2041MetalObservant, hardworking, courageous and honest.
🐶Dog 狗2006, 2018, 2030, 2042EarthLoyal, honest, alert and fair.
🐷Pig 猪2007, 2019, 2031, 2043WaterGenerous, diligent, compassionate and sincere.

Khám phá thêm công cụ đặt tên

Câu Hỏi Về Đặt Tên Theo Con Giáp

Làm sao xác định con giáp từ năm sinh?

12 con giáp luân phiên theo chu kỳ 12 năm (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Nhập năm sinh, hệ thống sẽ khớp con giáp của bạn. Lưu ý năm âm lịch bắt đầu từ Tết Nguyên Đán (cuối tháng 1 - đầu tháng 2), nên nếu bạn sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 thì có thể thuộc con giáp của năm trước.

Bộ phận chữ nào được coi là cát tường khi đặt tên theo con giáp?

Thuật 生肖姓名学 khuyên chọn chữ có bộ phận hợp với con giáp. Ví dụ người mệnh Mộc tuổi Dần hợp bộ 山/木 (núi, cây), còn tuổi Thìn ưa thủy hợp bộ 氵/玉 (nước, ngọc). Mỗi hồ sơ trên trang này đều liệt kê bộ phận nên dùng và nên tránh.

Tên tạo ra có kèm phiên âm và ý nghĩa không?

Có. Mỗi gợi ý đều hiển thị chữ Hán, phiên âm Pinyin có thanh điệu, ngũ hành từng chữ và ý nghĩa song ngữ, giúp bạn hiểu rõ tên truyền tải điều gì trước khi dùng.

Đặt tên theo con giáp có giống xem Bát Tự (八字) không?

Không. Tên theo con giáp dựa vào tuổi và ngũ hành bản mệnh, đơn giản và phổ quát. Xem Bát Tự đầy đủ cân nhắc chính xác năm, tháng, ngày, giờ sinh. Với mục đích dùng hằng ngày, tên đăng nhập, bút danh hay quà tặng, đặt tên theo con giáp là điểm khởi đầu ý nghĩa và được ưa chuộng.

Tôi có thể dùng miễn phí cho tên bé, tên đăng nhập hay hình xăm không?

Hoàn toàn được — việc xem và tạo tên chọn lọc là 100% miễn phí, không cần đăng ký. Nhiều bạn dùng để đặt tên con, bút danh, tên game và cảm hứng xăm hình. Để có tên thật sự riêng biệt, hãy nhấn nút tùy biến AI (hỗ trợ bằng một quảng cáo ngắn).

Muốn một cái tên tiếng Trung sâu sắc, kèm chứng thư?

Kết hợp tên, tính cách và mệnh ngũ hành theo con giáp để có cái tên tiếng Trung được thiết kế riêng cùng chứng thư ấn son thư pháp.

Bộ sưu tập tên

Curated Chinese Names by Cultural MeaningHigh Cultural Resonance
Meaning Generator

Chinese Names Meaning Jade

KD 5.9
美玉篇 (温润如玉)

Names inspired by noble jade, purity & virtuous character (瑾、瑜、瑶、琬).

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Fire

KD 10.2
火焰篇 (光明灿烂)

Dynamic names evoking passionate warmth, radiance & Wu Xing fire (熠、焕、烨、灿).

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Light

KD 11.2
晨曦篇 (清辉旭日)

Luminous names symbolizing dawn light, clarity & sunny optimism (曦、晨、朗、昭).

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Love

KD 14.5
爱意篇 (心字深情)

Heartfelt names with the heart radical carrying tenderness & devotion (慕、念、慈、悦).

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Phoenix

KD 12.4
凤凰篇 (高贵祥瑞)

Noble names of the sovereign bird — feng & huang omens of peace and destiny (凤、凰、鸾、翎).

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Grace

KD 9.7
清雅篇 (温婉淑娴)

Elegant names of refined bearing — ya, wan, shu and ting characters of quiet poise (雅、婉、淑、婷).

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Spring

KD 9.2
春日篇 (新生希望)

Spring-inspired Chinese given names with pinyin, character meanings and seasonal imagery.

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Cloud

KD 9.8
云霞篇 (自在高远)

Cloud and sky-inspired Chinese given names, from 云起 to 凌云, with character-by-character meanings.

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Rain

KD 11.8
甘霖篇 (润泽生长)

Rain-themed Chinese given names using 雨, 霖 and other characters for nourishing water.

Browse Curated Names

Chinese Names Meaning Autumn

KD 14.4
秋实篇 (丰收清朗)

Chinese given names inspired by autumn, harvest and clear skies, with pinyin and meanings.

Browse Curated Names