Chinese Name Generator for Female
Generate authentic Chinese names for girls and women inspired by the Classic of Poetry (诗经), botanical imagery, and gentle tone balance.
Curated Poetic Female Names
“庄子《逍遥游》:“肌肤若冰雪,绰约若处子。””
“战国·宋玉《登徒子好色赋》:“嫣然一笑,惑阳城,迷下蔡。””
“唐·杜牧《九日齐山登高》:“江涵秋影雁初飞,与客携壶上翠微。””
“屈原《楚辞·离骚》:“兰芷变而不芳兮,荃蕙化而为茅。””
“《诗经·邶风·静女》:“静女其姝,俟我于城隅。””
“唐·白居易《长恨歌》:“温泉水滑洗凝脂,侍儿扶起娇无力。””
“《论语·为政》:“学而不思则罔,思而不学则殆。””
“唐·李商隐《碧城》:“琪树西清上,银蟾向海生。””
Bộ sưu tập tên
Tạo Tên Miễn Phí 100%
Công cụ tạo tên tiếng Trung miễn phí chuẩn phong thủy, âm Hán Việt và Pinyin.
Tạo Tên Nam Khí Phách
Tên tiếng Trung cho nam hào sảng, uyên bác và trượng phu từ Sở Từ.
Tạo Tên Nữ Thanh Nhã
Tên tiếng Trung cho nữ dịu dàng, quý phái từ Kinh Thi và Đường Thi.
Tên Tiếng Trung Ý Nghĩa
Giải nghĩa chi tiết từng chữ Hán, phân tích ngũ hành và xuất xứ thơ ca.
Dịch Tên Gốc Sang Tiếng Trung
Chuyển tên gốc sang chữ Hán chuẩn âm điệu và ngữ nghĩa tao nhã.
Tên Kiếm Hiệp & Tiên Hiệp
Tên cổ phong kiếm hiệp, đạo hiệu tôn sư, linh căn và thần binh pháp bảo.
Biệt Danh Tiếng Trung Dễ Thương
Tên gọi ở nhà, tên điệp tự, biệt danh cặp đôi và tài khoản mạng xã hội.
Thư Viện Tên Tiếng Trung
Khám phá hàng ngàn tên tiếng Trung tuyệt đẹp có chứng thư thư pháp.
Đặt Tên Theo Tuổi (12 Con Giáp)
Tra tuổi theo năm sinh, kết hợp bộ thủ hợp tuổi và ngũ hành để tạo tên cát tường.
Tạo Tên Theo Ngũ Hành
Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, tương sinh tương khắc — tên cân bằng theo mùa sinh.
Hướng Dẫn Viết Chữ Hán
Thứ tự nét bút, ý nghĩa bộ thủ và nét cơ bản thư pháp — viết đúng tên của bạn.
Chinese Names Meaning Jade
KD 5.9Names inspired by noble jade, purity & virtuous character (瑾、瑜、瑶、琬).
Chinese Names Meaning Fire
KD 10.2Dynamic names evoking passionate warmth, radiance & Wu Xing fire (熠、焕、烨、灿).
Chinese Names Meaning Light
KD 11.2Luminous names symbolizing dawn light, clarity & sunny optimism (曦、晨、朗、昭).
Chinese Names Meaning Love
KD 14.5Heartfelt names with the heart radical carrying tenderness & devotion (慕、念、慈、悦).
Chinese Names Meaning Phoenix
KD 12.4Noble names of the sovereign bird — feng & huang omens of peace and destiny (凤、凰、鸾、翎).
Chinese Names Meaning Grace
KD 9.7Elegant names of refined bearing — ya, wan, shu and ting characters of quiet poise (雅、婉、淑、婷).
Chinese Names Meaning Spring
KD 9.2Spring-inspired Chinese given names with pinyin, character meanings and seasonal imagery.
Chinese Names Meaning Cloud
KD 9.8Cloud and sky-inspired Chinese given names, from 云起 to 凌云, with character-by-character meanings.
Chinese Names Meaning Rain
KD 11.8Rain-themed Chinese given names using 雨, 霖 and other characters for nourishing water.
Chinese Names Meaning Autumn
KD 14.4Chinese given names inspired by autumn, harvest and clear skies, with pinyin and meanings.
